Crypto.com Coin CRO
$0.19 +3.33%
4,536 VND
Cập nhật lúc 14:05 - 20/05/2022
  • Vốn hóa thị trường 114.60 nghìn tỷ $4,916,210,000 0.09%
  • Vốn hóa trong 24h qua 808.32 tỷ $34,677,000 3.33%
Nguồn cung ngoài thị trường 25,263,000,000 CRO 83%
Tổng nguồn cung tối đa phát hành 30,263,000,000 CRO
Tổng nguồn cung tối đa 30,263,000,000 CRO

Crypto.com Coin (CRO) là gì? Giá và thông tin về tiền điện tử CRO

Crypto.com Chain hay còn gọi là Crypto.com Coin là một sản phẩm của sàn giao dịch Crypto.com. Hiểu đơn giản thì, Crypto.com Coin (mã token: CRO) là một đồng token nội bộ của Crypto.com (MCO). CRO ra đời với mục đích cho phép thanh toán tiền tệ trung gian chéo.

Crypto.com Chain được biết đến là một blockchain công khai hội tụ đầy đủ các yếu tố tiềm năng để trở thành một nền tảng thúc đẩy áp dụng công nghệ vào đời sống hiệu quả như Payments, DeFi, NFT.

Ngoài ra, Crypto.com Chain cũng đã triển khai thêm một sidechain: Cronos. Để so sánh thì Binance có Binance chain và Binance Smart Chain (tương thích EVM) thì Crypto.com có Crypto.com Chain và Cronos (tương thích EVM).

  • Tính bảo mật: được xây dựng trên nền tảng công nghệ hiện đại, Crypto.com giúp người dùng yên tâm về tính bảo mật của blockchain.
  • Tốc độ và chi phí giao dịch nhanh: nhanh chóng và tiết kiệm là hai cụm từ để miêu tả tốc độ xử lý và chi phí giao dịch ở Crypto.com. Giao dịch được diễn ra ngay lập tức, được xác nhận với mức phí cạnh tranh.
  • Permissionless: vì là một dự án mã nguồn mở, Crypto.com Chain rất hoan nghênh sự tương tác từ của những người tham gia cũng như những đóng góp phát triển cho mã nguồn.
  • Hệ sinh thái: Crypto.com Chain được hỗ trợ bởi các dự án sáng tạo, trong đó hai mảng hoạt động sôi nổi là Payments và DeFi.
  • Tính bền vững: Một ưu điểm lớn của Crypto.com so với các dự án khác đó là phát triển theo hướng hạn chế thải ra carbon như BTC, giúp thân thiện với môi trường.

 Điểm nổi bật của Crypto.com. (Nguồn: wiki.tino.org)

  • Chuyển tiền toàn cầu miễn phí trong 23 loại tiền tệ sang 120 quốc gia với tỷ giá hối đoái liên ngân hàng hoàn hảo.
  • Miễn phí và chuyển tiền ngay giữa người sử dụng Crypto.com Chain.
  • Mở tài khoản qua ứng dụng di động với thời gian chưa đầy 3 phút.

Đồng tiền điện tử Crypto.com Coin là một Token phát triển trên nền tảng Blockchain của Ethereum theo tiêu chuẩn ERC-20, vì thế bạn có thể tạo ví CRO coin và lưu trữ chúng trên các ví ETH có hỗ trợ token ERC20. Một số ví ERC20 phổ biến nhất hiện nay như:

  • ImToken là một ví tiền điện tử được thiết kế đặc biệt cho nhiều blockchain như Cosmos (ATOM), Ethereum (ETH), Bitcoin (BTC), EOS và các loại khác. 
  • Trust Wallet là một ví tiền điện tử phi tập trung chính thức của Binance hỗ trợ nhiều loại tiền điện tử khác nhau. 
  • MyEtherWallet là một ví điện tử chuyên dụng được dùng để lưu trữ các token chạy trên nền tảng Ethereum (ERC20).
  • Metamask Wallet là một ứng dụng ví tiền điện tử dựa trên trình duyệt an toàn được thiết kế, để quản lý nhận và chuyển tiền điện tử và mã thông báo từ Ethereum, Binance Smart Chain và các chuỗi nói khác.
  • Trezor là một ví phần cứng được sử dụng để lưu trữ bitcoins mà không cần phải tin tưởng vào một bên thứ ba.
  • Ledger Nano S là ví phần cứng ban đầu do Ledger tạo ra.  Dễ dàng bắt đầu hành trình tiền điện tử của bạn: mua tiền điện tử, bảo đảm tài sản của bạn và quản lý chúng trong một ứng dụng duy nhất.

Trong đó, ImToken là ví trên điện thoại uy tín và an toàn nhất, Trust Wallet cũng là một lựa chọn tốt, MEW là ví web thì phổ biến nhưng không an toàn. Ví lạnh Trezor và Ledger thì lại cực an toàn nhưng sẽ tốn phí để mua.

Ngoài ra, nếu thường xuyên mua bán Crypto.com Coin thì có thể trữ luôn trên ví của các sàn giao dịch để tiện cho việc mua bán, không phải chuyển đi chuyển lại, nhưng tất nhiên là mức độ an toàn của ví sàn sẽ không bằng ví riêng được kể bên trên.

7.1. Crypto.com Chain hoạt động như thế nào?

Mạng lưới của hệ thống Crypto.com Chain sẽ đa dạng các bên tham gia như sau:

  • Customer (khách hàng): đối tượng sử dụng nền tảng để thanh toán bằng tiền điện tử. Khách hàng có khả năng chi tiêu tiền điện tử trực tiếp từ tài khoản trên sàn giao dịch hay ví lưu trữ với hàng triệu người bán.
  • Crypto customer acquirers: đối tượng được khách hàng ủy quyền giao dịch, họ sẽ thay mặt khách hàng để thực hiện việc thanh toán.
  • Merchant (thương nhân): đối tượng bán hàng và chấp nhận thanh toán bằng tiền điện tử.
  • Merchant acquirers: nhận ủy quyền tương tự khách hàng.
  • Crypto.com: quản lý hướng di chuyển của dòng tiền từ người mua đến các thương nhân. Crypto.com sử dụng công nghệ Settlement Agent để đảm bảo tính hiệu quả trong việc chuyển đổi từ tiền điện tử sang tiền pháp định.

Crypto.com hoạt động như thế nào? (Nguồn: wiki.tino.org)

7.2. Giao dich ở đâu?

Chủ yếu CRO token được giao dịch trên chính sàn Crypto.com. Bên cạnh đó, một số sàn điện tử khác cũng có niêm yết CRO như OKEx, Gate.io, Huobi, KuCoin, Bittrex, MEXC (MXC),…

7.3. Điều gì làm cho Crypto.com Coin trở nên độc đáo?

Blockchain CRO chủ yếu tập trung vào việc cung cấp tiện ích cho người dùng giải pháp thanh toán, giao dịch và dịch vụ tài chính của Crypto.com.

Chủ sở hữu CRO có thể góp đồng coin trên Crypto.com Chain để hoạt động như một người xác thực và kiếm phí xử lý giao dịch trên mạng. Ngoài ra, đồng CRO có thể dùng để thanh toán phí giao dịch trên Crypto.com Chain.

Trong khuôn khổ ứng dụng thanh toán Crypto.com Pay, người dùng có thể được hoàn tiền lên đến 20% bằng cách thanh toán cho người bán trong CRO và lên đến 10% bằng cách mua thẻ quà tặng và tiến hành chuyển khoản ngang hàng cho người dùng khác.

Về trường hợp sử dụng giao dịch, Crypto.com App cho phép người dùng kiếm phần thưởng token đối với một số tài sản được niêm yết bằng cách góp CRO.

Ngoài ra, người dùng có thể kiếm được tiền lãi hàng năm lên đến 10-12% với Crypto.com Coins bằng cách góp đồng tiền này trên ứng dụng Crypto.com Exchange hoặc Thẻ Visa kim loại của Crypto.com.

Nhìn chung, CRO hoạt động như một công cụ hỗ trợ mục tiêu tăng tỷ lệ sử dụng tiền mã hóa trên quy mô toàn cầu của Crypto.com. Do đó, công ty đang không ngừng nỗ lực tìm kiếm và phát triển các trường hợp sử dụng mới, cho phép người dùng khai thác tối đa sức mạnh của tiền mã hóa nhằm tăng cường khả năng kiểm soát tiền, dữ liệu và danh tính của họ.