Polkadot DOT
$9.21 -7.81%
215,076 VND
  • Vốn hóa thị trường 212.40 nghìn tỷ $9,100,460,000 5.26%
  • Vốn hóa trong 24h qua 14.73 nghìn tỷ $631,272,000 7.81%
Nguồn cung ngoài thị trường 987,579,000 DOT
Tổng nguồn cung tối đa phát hành 1,103,300,000 DOT
Cập nhật lúc 15:05 - 26/05/2022

Polkadot (DOT) là gì? Giá và thông tin về tiền điện tử DOT

Polkadot (DOT) là một nền tảng kết nối nhiều blockchain lại với nhau tạo thành một mạng lưới đa chuỗi (multi-chain), không đồng nhất (heterogeneous) và có thể mở rộng. Polkadot cho phép những blockchain này chia sẻ dữ liệu nhằm tạo ra một mạng lưới phi tập trung. Nói cách khác, Polkadot là blockchain của nhiều blockchain riêng lẻ – nơi người dùng có thể tạo ra nền tảng cho riêng mình.

 

Xử lý giao dịch nhanh

Tốc độ xử lý giao dịch của DOT cực nhanh, cụ thể, trong 1 giây blockchain này có thể xử lý khoảng 1.000 giao dịch, gấp 10 lần tốc độ của Ethereum. Sở dĩ DOT xử lý giao dịch nhanh và hiệu quả đến vậy là nhờ vào cấu trúc parachain.

Quy mô lớn

Do DOT là loại blockchain đa chuỗi, có thể kết nối nhiều blockchain lại với nhau nên nó dễ dàng tạo tiền đề cho việc mở rộng quy mô mạng lưới cho tương lai.

Độ tin cậy cao

Thông thường rất khó để cho những blockchain mới có thể xây dựng mạng lưới và cộng đồng lớn cũng như có thể tạo dựng niềm tin với các bên tham gia. Tuy nhiên, Polkadot project đã khắc phục được vấn đề này bằng việc kết nối nguồn lực từ nhiều chuỗi thông qua Relay Chain.

Tương tác linh hoạt

Điểm cộng tiếp theo của DOT đó là có thể kết nối liên chuỗi đa dạng từ các token, tài sản hoặc dữ liệu. Các giao dịch trên các chuỗi blockchain được xử lý song song, giải quyết hoàn toàn vấn đề về quy mô vẫn còn tồn tại trên Ethereum.

Framework Substrate

Thời gian để tạo một chuỗi blockchain mới rất ngắn, chỉ khoảng vài phút nhờ vào Substrate.

Nâng cấp không cần fork

Khác với mạng lưới truyền thống, Polkadot không cần tới hard fork khi sửa lỗi hay tích hợp thêm tính năng mới.

Bảo mật

Mặc dù các mạng lưới vẫn độc lập về mặt quản trị nhưng tính bảo mật vẫn rất cao. Hiện nay, điều mà các Pow hay PoS thường gặp đó là không đủ lớn để đảm bảo yếu tố bảo mật, gây ra khó khăn không nhỏ với sự phát triển của những dự án mới, nhỏ. Thế nhưng, vấn đề này sẽ được Polkadot coin giải quyết

Quản trị phân quyền

Polkadot cho phép mỗi cá nhân tham gia vào mạng lưới có những quyền lợi, tiếng nói và đóng góp vào hệ thống thông qua hoạt động voting.

Nominated Proof-of-Stake (NPoS)

Đây là cơ chế ủy quyền cổ phần của mình cho 1 Validator và có phần giống với DPoS. Mục đích của việc ủy quyền là để sau này có thể nhận được phần thưởng khối. Tuy nhiên, các Validator có một đặc điểm đó là chọn lựa từ những người đạt tiêu chuẩn một cách hoàn toàn ngẫu nhiên và mỗi ngày có thể thay đổi vài lần.

 

DOT sẽ phục vụ 3 chức năng chính trong Polkadot, đó là:

  • Governance: Cho phép các chủ sở hữu hoàn thành quyền kiểm soát quản trị đối với nền tảng. Bao gồm trong chức năng quản trị này là xác định phí của mạng, lịch trình bổ sung parachains, và các sự kiện đặc biệt như nâng cấp và sửa lỗi cho nền tảng Polkadot.
  • Staking: Tạo điều kiện cho cơ chế đồng thuận làm nền tảng cho Polkadot. Để nền tảng hoạt động và cho phép các giao dịch hợp lệ được thực hiện trên các parachains, Polkadot sẽ dựa vào các holder DOT đóng vai trò tích cực. Những người tham gia sẽ staking DOT của họ để thực hiện các chức năng này.
  • Bonding & Payment: DOT sẽ được trao làm phần thưởng cho việc tham gia tích cực vào mạng lưới. Bạn cũng sẽ cần liên kết các DOT để thêm các parachains mới, đây là một loại Proof of Stake.
 

Chuỗi chính (Relay chain)

Relay chain được biết đến là xương sống của mạng lưới Polkadot, có nhiệm vụ liên kết, xác thực các Parachain để tạo cơ chế đồng thuận. Cụ thể, Validator (người xác thực) sẽ bảo vệ, quản trị mạng lưới bằng cách staking DOT token. Phí giao dịch của Relay chain sẽ có phần cao hơn so với Parachain.

Giải pháp mở rộng quy mô (Parachain)

Parachain có nhiều dạng, không nhất định phải là blockchain. Đó có thể là một data structure, một dApp,…tồn tại độc lập và vận hành song song với chuỗi chính. Nói cách khác, Parachain sẽ hoạt động như tập hợp con của Relay chain để cung cấp các bằng chứng do Validator được chỉ định xác thực. Parachain còn là trung tâm hoạt động của Polkadot khi hầu hết các tiến trình của mạng lưới sẽ đều được diễn ra tại đây.

Parachain. (Nguồn: wiki.tino.org)

Cầu nối (Bridges)

Như chính tên gọi của mình, cầu nối có chức năng nối hai đầu cầu gồm một bên là hệ sinh thái Polkadot và bên còn lại là các giao thức blockchain khác để cả hai có thể dễ dàng tương tác qua lại. Cầu nối có thể xem là một parachain đặc biệt khi còn cho phép chuyển đổi token, dữ liệu giữa Polkadot và các mạng lưới bên ngoài.

Parathread

Parathread có tính năng tương tự như Parachain nhưng người dùng sẽ phải trả một mức phí để sử dụng. Điều này nhằm giúp người dùng thận trọng hơn về việc liên tục liên kết blockchain với mạng lưới.

 

  • Tháng 07/2020: Triển khai Mainnet thành công.
  • Tháng 12/2020: Triển khai testnet của Parachain Rococo V2.

Trong thời gian tới, đội ngũ chưa nêu ra thời gian cụ thể, song các hoạt động đáng chú ý sẽ bao gồm:

  • Triển khai cơ chế PoA (Proof-of-Authority).
  • Triển khai NPoS (Nominated Proof-of-Stake).
  • Hỗ trợ chuyển tiền và số dư Polkadot.
  • Triển khai toàn bộ tính năng của Relay Chain.

Để lưu trữ đồng Polkadot coin, bạn có thể lựa chọn các ví dành riêng cho DOT coin hay ví sàn giao dịch chẳng hạn như Binance.

Trust Wallet

Trust Wallet là một sàn giao dịch phi tập trung và trình duyệt cho DApp, tất cả được tập hợp trên một nền tảng.

ImToken

ImToken là một ví điện tử dùng trong việc lưu trữ các đồng tiền ảo theo chuẩn ERC20 và được xây dựng trên nền tảng blockchain của Ethereum.

Math Wallet

Math Wallet là một ví tiền điện tử đa nền tảng cho phép người dùng lưu trữ BTC, ETH, mã thông báo ERC-20, Cosmos, Polkadot, …. Ví Math có thể cài đặt trên bất kỳ thiết bị nào bạn muốn vì nó hỗ trợ cả iOS và Android.

Safepal

Safepal Wallet là một ví phần cứng hoàn toàn ngoại tuyến hỗ trợ tiền DOT. Ví có cơ chế tự hủy và xóa khóa.

Polkawallet

PolkaWallet là ứng dụng dành riêng cho thiết bị di động. Loại ví này phù hợp với các nền tảng thuộc hệ sinh thái Polkadot như Laminar, Kusama, Acala và các đồng tiền khác chạy trên Polkadot.

Ledger Nano X

Ledger Nano X là sản phẩm ví phần cứng mới nhất của thương hiệu Ledger được phát hành vào năm 2019 dưới dạng bản nâng cấp của Ledge Nano S.

Trezor

Trezor là một thiết bị phần cứng hoạt động như một ví tiền điện tử. Nó được gọi là ví phần cứng trong không gian tiền điện tử.

 

9.1. Hệ sinh thái Polkadot

4 nhân tố chính trong hệ sinh thái Polkadot:

Nominators

Người đề cử là những người chịu trách nhiệm bảo vệ cho Relay chain bằng cách chọn ra những người xác nhận đáng tin cậy. Để trở thành người đề cử, bạn phải stake DOT token.

Validators

Sau khi được người đề cử chọn, người xác nhận có nhiệm vụ xác thực các bằng chứng từ những người đề cử và thông qua cơ chế đồng thuận với những người người xác nhận khác.

Collators

Collators có nhiệm vụ thu thập các giao dịch trên Parachains, sau đó tạo ra các bằng chứng chuyển đổi trạng thái cho người xác thực trên Relay chain. Collators có thể từ một fishermen hình thành.

Fishermen

Fishermen là người chịu trách nhiệm cho việc giám sát và báo cáo những hành vi xấu của người dùng trong mạng lưới cho người xác thực.

9.2. Công nghệ của Polkadot

Ưu điểm

Phương thức Polkadot gồm nhiều giao dịch song song giúp tốc độ xử lý nhanh hơn.

Mô hình bảo mật tốt hơn khi cho phép các blockchain gộp chung bảo mật của họ, có nghĩa là bảo mật của các blockchain được tổng hợp và áp dụng cho tất cả.

Polkadot là một giao thức mạng cho phép dữ liệu tùy ý trên mọi blockchain.

Được xây dựng với công nghệ tốt nhất như Rust, libp2p, WebAssembly, Substrate.

Quản trị chuỗi minh bạch với cơ chế quản trị phức tạp được thiết kế để thiết lập một quy trình minh bạch, có trách nhiệm và ràng buộc để giải quyết tranh chấp và nâng cấp mạng.

Thuật toán đồng thuận GRANDPA giúp hoàn thiện các khối gần như ngay lập tức khi mạng tốt hoặc hàng triệu khối cùng lúc (lý thuyết) nếu mạng xấu.

Nhược điểm

Mới được xây dựng chưa lâu và chưa hoàn thiện nên vẫn còn non trẻ và không ai biết trước được liệu hệ thống Polkadot có gặp sự cố gì không.

Nhiều người nghi ngại về việc tính năng mở rộng của Polkadot khi tách các cơ sở dữ liệu lớn thành các phần nhỏ hơn có thể khiến hệ thống giảm khả năng bảo mật và dễ tạo ra lỗ hổng, có thể bị tấn công.

Chưa có sự ràng buộc về mặt pháp lý và không ai đảm bảo rằng Blockchain này sẽ bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư như thế nào.

9.3. Polkadot giải quyết vấn đề gì?

Giống như hầu hết các dự án tiền điện tử, Polkadot nhằm mục đích giải quyết các vấn đề phát sinh trên các blockchain thế hệ trước đó.

  • Khả năng mở rộng: Polkadot hoạt động như một mạng lưới đa chuỗi. Nó cho phép tất cả các giao dịch được thực hiện song song thay vì trong các chuỗi riêng lẻ. Quá trình xử lý song song này là một cải tiến đáng kể, cho phép loại bỏ vấn đề chính liên quan đến các blockchain.
  • Linh hoạt: Mặc dù tất cả các parachain được kết nối với relay chain, nhưng tất cả chúng đều có thể giữ các quy tắc, chức năng của riêng chúng.
  • Khả năng tương tác: Các blockchain khác nhau có thể chia sẻ dữ liệu và token của họ trực tiếp trên mạng Polkadot. Điều này giúp tạo ra những hệ thống tài chính khác nhau nhưng vẫn đảm bảo tính kết nối chung.
  • Quản trị: Cho dù cùng tồn tại trên một mạng chung là Polkadot, các cộng đồng vẫn có thể quản lý.

9.4. Có thể mua bán DOT token tại những sàn giao dịch nào?

Một số sàn giao dịch DOT token hiện nay là Binance, Gate.io, MEXC, FTX, Huobi, KuCoin, Bybit,…

9.5. Có những cặp token DOT nào hiện nay?

Một số cặp token DOT phổ biến hiện nay như DOT/ USDT, DOT/ BTC, USDT/ ETH, DOT/ EUR,…